• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không đếm được=====
    =====không đếm được=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Inestimable, immense (uncountable wealth).=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[countless]] , [[immeasurable]] , [[incomputable]] , [[inestimable]] , [[infinite]] , [[innumerable]] , [[measureless]]
    -
    =====Gram. (ofa noun) that cannot form a plural or be used with the indefinitearticle (e.g. happiness).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Uncountability n. uncountablyadv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=uncountable uncountable] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=uncountable uncountable] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    09:16, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /ʌη´kauntəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đếm được, không đếm xuể, không tính được, vô kể, vô số
    Không bờ bến, vô hạn

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không đếm được

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X