• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====xoắn ốc; (thuộc) mặt đinh ốc=====
     +
     +
    ::[[oblique]] [[helical]]
     +
    ::mặt đinh ốc xiên
     +
    ::[[pseudo]] [[spherical]] [[helical]]
     +
    ::mặt đinh ốc giả cầu
     +
    ::[[right]] [[helical]]
     +
    ::mặt đinh ốc thẳng
     +
    {|align="right"
    {|align="right"
    | __TOC__
    | __TOC__
    Dòng 32: Dòng 42:
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=helical helical] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=helical helical] : Chlorine Online
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    12:02, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /´helikl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xoắn ốc
    (kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    xoắn ốc; (thuộc) mặt đinh ốc
    oblique helical
    mặt đinh ốc xiên
    pseudo spherical helical
    mặt đinh ốc giả cầu
    right helical
    mặt đinh ốc thẳng

    Xây dựng

    xoắn ốc

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) có dạng xoắn

    Oxford

    Adj.
    Having the form of a helix.
    Helically adv. helicoidadj. & n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X