• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tuế sai=====
    +
    =====(thiên văn ) sự tiếng động; tuế sai=====
     +
     
     +
    ::[[precession]] [[of]] [[the]] [[equinoxes]]
     +
    ::(thiên văn ) sự tiến động các phân điểm
     +
    ::[[free]] [[precession]]
     +
    ::tiến động tự do
     +
    ::[[lunisolar]] [[precession]]
     +
    ::(thiên văn ) tuế sai nhật nguyệt
     +
    ::[[planetary]] [[precession]]
     +
    ::(thiên văn ) tuế sai hành tinh, sự tiếng động hành tinh
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====chuyển động tuế sai=====
    =====chuyển động tuế sai=====

    16:38, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /pri:´seʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thiên văn học) sự tiến động (như) precession of the equinoxes

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thiên văn ) sự tiếng động; tuế sai
    precession of the equinoxes
    (thiên văn ) sự tiến động các phân điểm
    free precession
    tiến động tự do
    lunisolar precession
    (thiên văn ) tuế sai nhật nguyệt
    planetary precession
    (thiên văn ) tuế sai hành tinh, sự tiếng động hành tinh

    Điện lạnh

    chuyển động tuế sai

    Kỹ thuật chung

    sự tiến động
    Larmor precession
    sự tiến động Larmor
    planetary precession
    sự tiến động hành tinh
    precession of the equinoxes
    sự tiến động các phân điểm

    Oxford

    N.
    The slow movement of the axis of a spinning body aroundanother axis.
    Precession of the equinoxes 1 the slowretrograde motion of equinoctial points along the ecliptic.
    The resulting earlier occurrence of equinoxes in each successivesidereal year.
    Precessional adj. [LL praecessio (asPRECEDE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X