• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´streinə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´streinə</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Dụng cụ để kéo căng=====
    =====Dụng cụ để kéo căng=====
    - 
    =====(nhất là trong từ ghép) cái lọc, thiết bị để lọc chất lỏng=====
    =====(nhất là trong từ ghép) cái lọc, thiết bị để lọc chất lỏng=====
    ::[[a]] [[tea-strainer]]
    ::[[a]] [[tea-strainer]]
    ::một cái lọc trà
    ::một cái lọc trà
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Môi trường===
    === Môi trường===
    -
    =====bộ lọc kiểu lưới=====
    +
    =====bộ lọc kiểu lưới=====
    -
     
    +
    =====lồng chắn rác=====
    =====lồng chắn rác=====
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    -
    =====cấu kéo (cái) sàng=====
    +
    =====cấu kéo (cái) sàng=====
    -
     
    +
    =====gương sen=====
    =====gương sen=====
    === Y học===
    === Y học===
    =====cái lọc=====
    =====cái lọc=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bộ lọc=====
    +
    =====bộ lọc=====
    -
     
    +
    =====đồ gá kéo căng=====
    -
    =====đồ gá kéo căng=====
    +
    =====dụng cụ căng=====
    -
     
    +
    =====lưới chắn rác=====
    -
    =====dụng cụ căng=====
    +
    =====lưới lọc=====
    -
     
    +
    -
    =====lưới chắn rác=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lưới lọc=====
    +
    ::[[feed]] [[strainer]]
    ::[[feed]] [[strainer]]
    ::lưới lọc nước (cung) cấp
    ::lưới lọc nước (cung) cấp
    =====lưới lọc dầu=====
    =====lưới lọc dầu=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====giá lọc=====
    +
    =====giá lọc=====
    -
     
    +
    =====sàng=====
    -
    =====sàng=====
    +
    ::[[vibrating]] [[strainer]]
    ::[[vibrating]] [[strainer]]
    ::sàng lắc
    ::sàng lắc
    ::[[vibrating]] [[strainer]]
    ::[[vibrating]] [[strainer]]
    ::sàng rung
    ::sàng rung
    -
    =====sự lọc thô=====
    +
    =====sự lọc thô=====
    -
     
    +
    =====thùng lọc=====
    =====thùng lọc=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=strainer strainer] : Corporateinformation
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Môi trường]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====A device for straining liquids, vegetables, etc.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Môi trường]][[Category:Vật lý]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    19:07, ngày 19 tháng 6 năm 2009

    /´streinə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dụng cụ để kéo căng
    (nhất là trong từ ghép) cái lọc, thiết bị để lọc chất lỏng
    a tea-strainer
    một cái lọc trà

    Chuyên ngành

    Môi trường

    bộ lọc kiểu lưới
    lồng chắn rác

    Vật lý

    cấu kéo (cái) sàng
    gương sen

    Y học

    cái lọc

    Kỹ thuật chung

    bộ lọc
    đồ gá kéo căng
    dụng cụ căng
    lưới chắn rác
    lưới lọc
    feed strainer
    lưới lọc nước (cung) cấp
    lưới lọc dầu

    Kinh tế

    giá lọc
    sàng
    vibrating strainer
    sàng lắc
    vibrating strainer
    sàng rung
    sự lọc thô
    thùng lọc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X