• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====gỗ thân cây===== ::cubic meter of trunk timber ::mét khối gỗ thân cây [[Catego...)
    Hiện nay (19:41, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====gỗ thân cây=====
    -
    =====gỗ thân cây=====
    +
    ::[[cubic]] [[meter]] [[of]] [[trunk]] [[timber]]
    ::[[cubic]] [[meter]] [[of]] [[trunk]] [[timber]]
    ::mét khối gỗ thân cây
    ::mét khối gỗ thân cây
    -
    [[Category:Xây dựng]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    Xây dựng

    gỗ thân cây
    cubic meter of trunk timber
    mét khối gỗ thân cây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X