• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Thông dụng== ===Tính từ.=== =====Summarily.===== ::làm qua loa ::to work summarily. Category:Thông dụng)
    Hiện nay (19:18, ngày 4 tháng 5 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ.===
    ===Tính từ.===
     +
    =====summary; cursory; perfunctory; for form's sake=====
     +
    ::[[Xem]] [[qua loa]] các [[câu hỏi]] trong [[bài tập]]
     +
    ::To cast a cursory glance at the questions in an exercise; to glance cursorily at the questions in an exercise; to give the once-over to the questions in an exercise
     +
    ::[[Làm]] [[qua loa]]
     +
    ::To work perfunctorily/for form's sake
     +
    ::[[Tắm rửa]] [[qua loa]] trước khi [[ăn tối]]
     +
    ::To have a quick wash before having dinner
    -
    =====Summarily.=====
    +
    [[Category:Thông dụng]]
    -
    ::[[làm]] [[qua]] [[loa]]
    +
    -
    ::to work summarily.
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Tính từ.

    summary; cursory; perfunctory; for form's sake
    Xem qua loa các câu hỏi trong bài tập
    To cast a cursory glance at the questions in an exercise; to glance cursorily at the questions in an exercise; to give the once-over to the questions in an exercise
    Làm qua loa
    To work perfunctorily/for form's sake
    Tắm rửa qua loa trước khi ăn tối
    To have a quick wash before having dinner

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X