• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) hình bát giác; hình tám cạnh===== ::that box is octagon ::cái hộp đó hình bát giác == T...)
    So với sau →

    07:53, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình bát giác; hình tám cạnh
    that box is octagon
    cái hộp đó hình bát giác

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình bát giác
    octagon nut
    đai ốc hình bát giác
    hình tám cạnh
    octagon antenna
    ăng ten hình tám cạnh

    Oxford

    N.

    A plane figure with eight sides and angles.
    An objector building with this cross-section.
    Octagonal adj.octagonally adv. [L octagonos f. Gk octagonos (as OCTA-, -GON)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X