• Revision as of 03:54, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'ɔfəriɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự biếu, sự tặng, sự cúng, sự tiến
    the offering of bribes
    việc đưa hối lộ
    Đồ biếu, tặng phẩm, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
    a church offering
    lễ vật của nhà thờ
    Sự đề nghị
    a peace offering
    lời đề nghị hoà bình

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lời gọi

    Kinh tế

    cống hiến
    sự bán ra (chứng khoán)
    vật bán ra

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Oxford

    N.
    A contribution, esp. of money, to a Church.
    A thingoffered as a religious sacrifice or token of devotion.
    Anything, esp. money, contributed or offered.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X