• Revision as of 13:41, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /pi´nʌmbrə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .penumbrae, .penumbras

    Vùng nửa tối

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bán ảnh

    Điện lạnh

    vùng bán dạ

    Kỹ thuật chung

    bóng nửa tối
    vùng nửa tối

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    shadow , umbra , umbrage

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X