• Revision as of 17:01, ngày 26 tháng 5 năm 2008 by 123.16.1.112 (Thảo luận)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    ['seminα:]


    Thông dụng

    Danh từ

    Xêmina, hội nghị chuyên đề
    Nhóm nghiên cứu chuyên đề
    Chuyên đề nghiên cứu
    Nơi họp (của) nhóm nghiên cứu chuyên đề

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    hội thảo

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cuộc hội thảo
    marketing seminar
    cuộc hội thảo về tiếp thị
    hội thảo
    marketing seminar
    cuộc hội thảo về tiếp thị
    marketing seminar
    hội thảo về tiếp thị

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A small class at a university etc. for discussion andresearch.
    A short intensive course of study.
    A conferenceof specialists. [G (as SEMINARY)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X