• Revision as of 07:33, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) vũ trụ
    cosmic rays
    tia vũ trụ
    cosmic dust
    bụi vũ trụ
    Rộng lớn, khổng lồ
    Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    vũ (trụ hài) hòa
    vũ hòa

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vũ trụ

    Oxford

    Adj.

    Of the universe or cosmos, esp. as distinct from theearth.
    Of or for space travel.
    Cosmical adj. cosmically adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X