• Revision as of 13:49, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /´ɔktəgən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình bát giác; hình tám cạnh
    that box is octagon
    cái hộp đó hình bát giác

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Hình bát giác, hình tám cạnh

    Kỹ thuật chung

    hình bát giác
    octagon nut
    đai ốc hình bát giác
    hình tám cạnh
    octagon antenna
    ăng ten hình tám cạnh

    Oxford

    N.
    A plane figure with eight sides and angles.
    An objector building with this cross-section.
    Octagonal adj.octagonally adv. [L octagonos f. Gk octagonos (as OCTA-, -GON)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X