• Revision as of 21:11, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´kiti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự góp vốn, vốn góp
    (thông tục) mèo con

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cái núm
    tiền thua cuộc

    Kỹ thuật chung

    nút bấm

    Kinh tế

    tiền góp
    vốn chung
    vốn góp
    Tham khảo
    • kitty : Corporateinformation

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X