• Revision as of 03:35, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´nə:sri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phòng dành riêng cho trẻ bú
    Nhà trẻ
    Ao nuôi cá
    Vườn ương
    (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    ao nuôi cá

    Xây dựng

    phòng trẻ con
    trại ấp trứng

    Kỹ thuật chung

    nhà trẻ
    ruộng mạ
    vườn trẻ
    vườn ươm
    nursery garden
    vườn ươm cây
    turf nursery garden
    vườn ươm (vầng) cỏ

    Kinh tế

    nhà trẻ
    trại ương
    vườn ương
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 a a room or place equipped for young children.b = day nursery.
    A place where plants, trees, etc., arereared for sale or transplantation.
    Any sphere or place in orby which qualities or types of people are fostered or bred.
    Billiards a grouped balls (see NURSE v.
    ). b (in full nurserycannon) a cannon on three close balls.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X