• Revision as of 21:17, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /kə'riən/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Triều tiên

    Danh từ

    Người Triều tiên
    Tiếng Triều tiên

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    Hàn Quốc
    South Korean
    người Hàn Quốc
    South Korean
    thuộc Hàn Quốc
    người Đại Hàn
    người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên
    tiếng Đại Hàn
    Tham khảo
    • korean : Corporateinformation

    Oxford

    N. & adj.
    N.
    A native or national of N. or S. Korea in SEAsia.
    The language of Korea.
    Adj. of or relating to Koreaor its people or language.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X