-
Thông dụng
Danh từ
Cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
- a person of consequence
- người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
- by way of consequences; in consequences
- vì thế, vậy thì, như vậy thì
Tham khảo chung
- consequence : National Weather Service
- consequence : Corporateinformation
- consequence : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
