• Revision as of 05:33, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (điện học) trở kháng
    internal impedance
    trở kháng trong
    acoustic impedance
    trở kháng âm học

    Oxford

    N.

    Electr. the total effective resistance of an electriccircuit etc. to alternating current, arising from ohmicresistance and reactance.
    An analogous mechanical property.[IMPEDE + -ANCE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X