-
Thông dụng
Danh từ
Ngoại động từ
Đỡ đầu, bảo trợ
- a government-sponsored cheap textbooks scheme
- một kế hoạch xuất bản sách giáo khoa với giá rẻ được chính phủ bảo trợ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
Tham khảo chung
- sponsor : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
