• Revision as of 10:11, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Toả khắp
    pervasive smell
    mùi toả khắp nơi
    pervasive damp
    không khí ẩm toả khắp nơi
    Lan tràn khắp, thâm nhập khắp

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sâu xa

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Penetrating, pervading, omnipresent, general, inescapable,prevalent, universal, widespread, ubiquitous, permeating,permeative: A pervasive sense of doom in the castle madeeveryone feel uneasy.

    Oxford

    Adj.

    Pervading.
    Able to pervade.
    Pervasively adv.pervasiveness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X