-
Thông dụng
Danh từ
Cách viết khác adherer
Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)
- an adherent of Marxism-Leninism
- người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin
Tham khảo chung
- adherent : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
