• Revision as of 22:32, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đủ, thiếu

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    thiếu
    insufficient refrigerant
    thiếu ga
    insufficient refrigerant
    thiếu gas

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không đủ
    insufficient data
    không đủ dữ kiện
    insufficient data
    không đủ dữ liệu
    insufficient fund
    không đủ tiền bảo chứng
    insufficient memory
    không đủ bộ nhớ
    thiếu sót

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Inadequate, deficient, unsatisfactory, meagre, scanty,scant, scarce; too little, not enough: This light isinsufficient for me to read by. We have insufficient skill toplay the Brahms concerto.

    Oxford

    Adj.

    Not sufficient; inadequate.
    Insufficiently adv. [ME f.OF f. LL insufficiens (as IN-(1), SUFFICIENT)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X