• Revision as of 10:55, ngày 8 tháng 6 năm 2008 by Ivy (Thảo luận | đóng góp)
    /səˈribrəl, ˈsɛrə-/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc về não
    cerebral haemorrhage
    chứng xuất huyết não
    cerebral troubles
    chứng tai biến não
    cerebral palsy
    chứng bại não, chứng liệt não

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thuộc não

    Oxford

    Adj.

    Of the brain.
    Intellectual rather than emotional.
    = CACUMINAL.
    Cerebrally adv. [L cerebrum brain]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X