• Revision as of 09:18, ngày 1 tháng 7 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /´sʌmə¸raiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác summarise

    Ngoại động từ

    Tóm tắt, tổng kết

    Hình Thái Từ

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tóm lược
    tổng kết

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lấy tổng

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    tóm tắt
    tổng kết

    Oxford

    V.tr.

    (also -ise) make or be a summary of; sum up.
    Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X