• Revision as of 18:22, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ekspli¸keit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phát triển (một nguyên lý...)
    (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    giải thích
    thuyết minh

    Oxford

    V.tr.
    Develop the meaning or implication of (an idea,principle, etc.).
    Make clear, explain (esp. a literary text).
    Explication n. explicative adj. explicator n. explicatoryadj. [L explicare explicat- unfold (as EX-(1), plicare plicat-or plicit- fold)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X