• Revision as of 18:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sfiərɔid/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình phỏng cầu, hình tựa cầu, vật dạng cầu

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hình tròn xoay

    Kỹ thuật chung

    khối phỏng cầu
    elipsoit tròn xoay
    hình phỏng cầu
    oblate spheroid
    hình phỏng cầu bẹt
    oblate spheroid
    hình phỏng cầu dẹt
    prolate spheroid
    hình phỏng cầu thuôn
    spheroid tank
    bể hình phỏng cầu

    Oxford

    N.
    A spherelike but not perfectly spherical body.
    A solidgenerated by a half-revolution of an ellipse about its majoraxis (prolate spheroid) or minor axis (oblate spheroid).
    Spheroidal adj. spheroidicity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X