• Revision as of 03:50, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´ɔkjulə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) mắt; cho, bằng mắt
    ocular defects
    những tật ở mắt
    (thuộc) thị giác; nhìn thấy được
    ocular demonstration
    lối chứng minh đập vào mắt tôi

    Danh từ

    (vật lý) kính mắt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mắt trực quan

    Vật lý

    thuộc thị kính

    Y học

    thuộc mắt

    Kỹ thuật chung

    kính mắt
    mắt

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of or connected with the eyes or sight;visual.
    N. the eyepiece of an optical instrument.
    Ocularspectrum see SPECTRUM.
    Ocularly adv. [F oculaire f. LLocularis f. L oculus eye]

    Tham khảo chung

    • ocular : National Weather Service
    • ocular : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X