• Revision as of 14:17, ngày 29 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /i:stbaund/

    Thông dụng

    Tính từ

    Về hướng đông
    an eastbound exploration
    cuộc thám hiểm về phía đông

    Oxford

    Adj.

    Travelling or leading eastwards.

    Xây dựng

    về hướng đông, theo hướng đông

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X