• Revision as of 13:43, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
    a detailed commentary
    sự tường thuật chi tiết
    a detailed explanation
    lời giải thích cặn kẽ

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Itemized, exhaustive, comprehensive, thorough, full,complete, inclusive, particularized, precise, exact, minute,blow-by-blow, circumstantial: He kept a detailed report ofeverything that happened on D-Day.
    Intricate, complex,complicated, elaborate, ornate: Note the detailed scrollwork onthis screen.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X