• Revision as of 11:27, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Rỉ ra, thấm qua (về chất lỏng)
    water seeping through the roof of the tunnel
    nước rỉ ra qua trần hầm

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    rỉ ra
    thấm ra

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    thấm (qua)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lọt ra
    rò rỉ
    thấm

    Nguồn khác

    • seep : Chlorine Online

    Oxford

    V. & n.

    V.intr. ooze out; percolate slowly.
    N. US a placewhere petroleum etc. oozes slowly out of the ground. [perh.dial. form of OE sipian to soak]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X