• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 20: Dòng 20:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    =====bị kéo căng=====
    =====bị kéo căng=====
    Dòng 47: Dòng 46:
    =====Tauten v.tr. & intr. tautly adv. tautness n. [ME touht,togt, perh. = TOUGH, infl. by tog- past part. stem of obs. tee(OE teon) pull]=====
    =====Tauten v.tr. & intr. tautly adv. tautness n. [ME touht,togt, perh. = TOUGH, infl. by tog- past part. stem of obs. tee(OE teon) pull]=====
     +
    ==Cơ - Điện tử==
     +
    [[Image:Taut.jpg|200px|(adj) bị kéo căng, căng]]
     +
    =====(adj) bị kéo căng, căng=====
     +
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==
    Dòng 53: Dòng 56:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=taut taut] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=taut taut] : Corporateinformation
    *[http://foldoc.org/?query=taut taut] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=taut taut] : Foldoc
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    14:20, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /tɔ:t/

    Thông dụng

    Tính từ

    Căng, không chùng (dây thừng, dây kim loại..)
    Tốt, hoàn hảo (tàu, thuyền)
    (thông tục) căng thẳng (cơ, dây thần kinh)
    taut nerves
    thần kinh căng thẳng
    taut situation
    tình hình căng thẳng

    Kỹ thuật chung

    bị kéo căng
    căng
    haul taut
    kéo căng
    đàn hồi
    sẵn sàng

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Tight, tense, strained, stretched, rigid, stiff: Whenhis jaw goes taut like that I know he's angry.
    Nautical neat,tidy, Bristol fashion, shipshape, spruce, (in) trim, smart,orderly, well-organized; well-disciplined: Captain Scriven runsa taut ship, no doubt about it.

    Oxford

    Adj.

    (of a rope, muscles, etc.) tight; not slack.
    (ofnerves) tense.
    (of a ship etc.) in good order or condition.
    Tauten v.tr. & intr. tautly adv. tautness n. [ME touht,togt, perh. = TOUGH, infl. by tog- past part. stem of obs. tee(OE teon) pull]

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) bị kéo căng, căng

    Tham khảo chung

    • taut : National Weather Service
    • taut : Corporateinformation
    • taut : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X