-
Cocktail
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.
Noun
any of various short mixed drinks, consisting typically of gin, whiskey, rum, vodka, or brandy, with different admixtures, as vermouth, fruit juices, or flavorings, usually chilled and frequently sweetened.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ