-
Anniversary
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ceremony , commemoration , feast day , festival , holiday , jubilee , recurrence , red-letter day , celebration
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ