• /bə:θ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sinh đẻ
    birth certificate
    giấy khai sinh
    birthdate
    ngày tháng năm sinh
    Sự ra đời; ngày thành lập
    the birth of the Democratic Republic of Vietnam
    sự ra đời của nước Việt nam dân chủ cộng hoà
    Dòng dõi
    Chinese by birth
    dòng dõi người Trung quốc
    to give birth to
    sinh ra

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sinh
    birth injury
    thương tổn khi sinh
    birth palsy
    liệt tổn thương khi sinh
    birth process
    quá trình toàn sinh
    birth rate
    tỷ lệ sinh đẻ
    birth rate
    tỷ lệ sinh sản, tỷ suất sinh
    birth statistics
    thống kê tỷ lệ sinh
    nationality at birth
    quốc tịch khi sinh
    posthumous birth
    sinh sau khi chết (sinh một đứa trẻ bằng cách mổ lấy thai sau khi người mẹ chết)
    premature birth
    sinh non

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X