• (đổi hướng từ Bifurcated)
    /´baifə¸keit/

    Thông dụng

    Động từ

    Chia hai nhánh, rẽ đôi
    the road bifurcates at that control station
    tới trạm kiểm soát ấy thì con đường rẽ đôi

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tách đôi chia nhánh

    Kỹ thuật chung

    chia nhánh
    phân đôi
    phân nhánh
    rẽ đôi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X