• (đổi hướng từ Bleedings)
    /´bli:diη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chảy máu
    Sự trích máu
    Sự rỉ nhựa (cây)

    Tính từ

    Chảy máu

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sự dềnh nước
    sự phùi nước

    Toán & tin

    sự loang màu

    Xây dựng

    tách nước
    bleeding capacity
    khả năng tách nước
    bleeding rate
    mức độ tách nước

    Y học

    chảy máu
    arterious bleeding
    chảy máu động mạch
    bleeding time
    thời gian chảy máu
    external bleeding
    chảy máu ngoài
    occult bleeding
    chảy máu ẩn

    Kỹ thuật chung

    phai màu
    sự rỉ nước
    sự tháo
    bleeding tire
    sự tháo hơi ruột xe
    bleeding-off
    sự tháo ra
    sự thông gió
    sự xả

    Kinh tế

    sự chảy nhựa
    sự thoát khí
    sự trích máu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X