• /eks'tə:nl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
    external world
    thế giới bên ngoài
    external evidence
    bằng chứng bên ngoài
    external examination
    cuộc thi do cơ quan chức trách ngoài trường học tổ chức
    (y học) ngoài, để dùng bên ngoài
    a medicine for external use only
    thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)
    external trade
    sự buôn bán với bên ngoài, ngoại thương

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    ở ngoài, bên ngoài

    Cơ - Điện tử

    (adj) ở ngoài, bên ngoài

    Toán & tin

    thuộc bên ngoài

    Kỹ thuật chung

    bên ngoài
    coloured external rendering
    lớp trát bên ngoài pha màu
    Digital Information Systems External Resources (DISER)
    tài nguyên bên ngoài của các hệ thống thông tin số
    excess external liquidity
    thặng dư bên ngoài
    Extended/External Data Representation (XDR)
    trình diễn dữ liệu mở rộng bên ngoài
    external (a-no)
    thuộc bên ngoài
    External Access Register (EAR)
    bộ ghi truy nhập bên ngoài
    external air
    không khí bên ngoài
    external atmosphere
    khí quyển bên ngoài
    external atmosphere
    không khí bên ngoài
    external atmosphere
    môi trường bên ngoài
    external blocking
    sự tắc nghẽn bên ngoài
    external burning
    sự cháy bên ngoài
    External Call Interface (ECI)
    giao diện cuộc gọi bên ngoài
    external candidate
    người xin việc bên ngoài
    External Command (XCMD)
    lệnh bên ngoài
    External Communications Adapter (XCA)
    bộ phối hợp truyền thông bên ngoài
    external cooling surface
    bề mặt làm lạnh bên ngoài
    external data
    dữ liệu bên ngoài
    external downpipe
    ống xả nước bên ngoài
    external elements
    phần tử bên ngoài
    external energy
    năng lượng bên ngoài
    External Environment Interface (EEI)
    giao diện môi trường bên ngoài
    external excitation
    kích động bên ngoài
    External File System (EFS)
    hệ thống tệp bên ngoài
    external force
    lực (từ) bên ngoài
    External Host (EH)
    trạm chủ bên ngoài
    external insulation
    sự cách điện bên ngoài
    external interference
    giao thoa bên ngoài
    external loss time
    thời gian mất bên ngoài
    external merge
    hợp nhất bên ngoài
    external merge
    kết hợp bên ngoài
    external modulation
    sự biến điệu bên ngoài
    external noise
    tiếng ồn bên ngoài
    external noise
    tạp nhiễu bên ngoài
    external noise factor
    hệ số tạp âm bên ngoài
    external noise figure
    mức tiếng ồn bên ngoài
    external painting work
    công tác sơn bên ngoài
    external plasticizer
    chất dẻo hóa bên ngoài
    external prestress
    ứng suất trước bên ngoài
    external prestressing cable
    cáp ứng suất trước bên ngoài
    external rendering
    lớp trát bên ngoài
    external screw
    vít bên ngoài
    external shading device
    tấm che nắng bên ngoài
    external skin
    vỏ bao che bên ngoài
    external subprogram
    chương trình phụ bên ngoài
    external surface
    bề mặt bên ngoài
    external switch
    khóa chuyển đổi bên ngoài
    external temperature
    nhiệt độ bên ngoài
    External Transmit Clock (XTC)
    đồng hồ phát bên ngoài
    external turning
    sự tiện bên ngoài
    external upset
    sự rèn chồn bên ngoài
    external value
    giá trị bên ngoài
    external vane pump
    bơm có cánh bên ngoài
    external vibration
    sự đầm rung bên ngoài
    external voltage
    điện áp bên ngoài
    external voltage source
    nguồn điện áp bên ngoài
    externally applied load, external load
    tải trọng từ bên ngoài (ngoại tử)
    plywood for external use
    gỗ dán dùng bên ngoài
    Screening External Access Link [Digital - DEC] (SEAL)
    Tuyến nối truy nhập bên ngoài có sàng lọc [Digital - DEC]
    Serial Clock Transmit External (EIA-232-E) (SCTE)
    Phát đồng hồ bên ngoài theo xêri (EIA-232-E) tín hiệu định thời mà DTE đưa tới DCE để duy trì đồng bộ
    ngoài
    adjustable external vibrator
    máy rung ngoài có điều chỉnh
    angle of external friction
    góc ma sát ngoài
    angle of external friction
    góc ngoại ma sát
    ear external
    tai ngoài
    calculator with external program input
    máy tính có đầu vào chương trình ngoài
    cement external rendering
    lớp trát xi măng ngoài
    CESD (compositeexternal symbol dictionary)
    từ điển kí hiệu ngoài phức hợp
    coloured external rendering
    lớp trát bên ngoài pha màu
    composite external symbol dictionary
    từ điển ký hiệu ngoài kết hợp
    composite external symbol dictionary (CESD)
    từ điển ký hiệu ngoài phức hợp
    corrosion by external current
    sự ăn mòn do dòng điện ngoài
    Digital Information Systems External Resources (DISER)
    tài nguyên bên ngoài của các hệ thống thông tin số
    EIB (externalinterrupt block)
    khối gián đoạn ngoài
    EIB (externalinterrupt block)
    khối ngắt ngoài
    EIS (externalinterrupt support)
    sự hỗ trợ ngắt ngoài
    engine external combustion
    động cơ đốt cháy ngoài
    ESD (externalsymbol dictionary)
    từ điển ký hiệu ngoài
    excess external liquidity
    thặng dư bên ngoài
    Extended/External Data Representation (XDR)
    trình diễn dữ liệu mở rộng bên ngoài
    external (a-no)
    bên ngoài
    external (a-no)
    thuộc bên ngoài
    external (internal) division of a segment
    phép chia ngoài (trong) trong một hình cầu phân
    external absorption
    ngoại hấp thu
    external access
    truy cập từ phía ngoài
    External Access Register (EAR)
    bộ ghi truy nhập bên ngoài
    external air
    không khí bên ngoài
    external air
    không khí ngoài trời
    external and internal calipers
    compa đo (cả trong lẫn ngoài)
    external and internal callipers
    compađo (cả trong lẫn ngoài)
    external angle
    góc ngoài, sườn gờ
    external angle of border of tibia
    góc ngoài bờ xương chày
    external applied force
    ngoại lực tác dụng
    external atmosphere
    khí quyển bên ngoài
    external atmosphere
    không khí bên ngoài
    external atmosphere
    môi trường bên ngoài
    external axial forces
    ngoại lực dọc
    external bearing
    ổ đỡ ngoài
    external bisector
    phân giác ngoài
    external bleeding
    chảy máu ngoài
    external blocking
    chắn ngoài
    external blocking
    chặn ngoài
    external blocking
    sự tắc nghẽn bên ngoài
    external board
    dao chuốt mặt ngoài
    external border of tibia
    bờ ngoài xương chày
    external broaching machine
    máy chuốt ngoài
    external buffer
    bộ đệm ngoài
    external burning
    sự cháy bên ngoài
    external cache
    bộ nhớ sẵn ngoài
    external call
    cuộc gọi ngoài
    External Call Interface (ECI)
    giao diện cuộc gọi bên ngoài
    external candidate
    người xin việc bên ngoài
    external character
    ký tự ngoài
    external character code
    mã ký tự ngoài
    external character number
    số ký tự ngoài
    external characteristic
    đặc trưng ngoài
    external characteristic
    đặc tuyến ngoài (động lực)
    external circuit
    mạch ngoài
    external clock
    đồng hồ ngoài
    external clocking
    đồng hồ ngoài
    external clocking
    sự tạo xung nhịp ngoài
    external combustion
    cháy ngoài
    external combustion engine
    động cơ đốt ngoài
    external command
    lệnh ngoại trú
    External Command (XCMD)
    lệnh bên ngoài
    External Communication Adapter (XCA)
    bộ điều hợp truyền thông ngoài
    External Communications Adapter (XCA)
    bộ phối hợp truyền thông bên ngoài
    external component
    thành phần ngoài
    external condition
    điều kiện ngoài
    external cooling
    làm lạnh ở phía ngoài
    external cooling
    làm lạnh phía ngoài
    external cooling surface
    bề mặt làm lạnh bên ngoài
    external cylindrical grinding
    sự mài tròn ngoài
    external data
    dữ liệu bên ngoài
    external data
    dữ liệu ngoài
    external data (XDATA)
    dữ liệu ngoài
    external data definition
    đinh nghĩa dữ liệu ngoài
    external data definition
    định nghĩa dữ liệu ngoài
    external data file
    tệp dữ liệu ngoài
    external data item
    dữ liệu ngoài
    external data item
    mục dữ liệu ngoài
    external data record
    bản ghi dữ liệu ngoài
    external data representation (XDR)
    biểu diễn dữ liệu ngoài
    external database
    cơ sở dữ liệu ngoài
    external decimal item
    mục thập phân ngoài
    external declaration
    khai báo ngoài
    external declarator
    lệnh khai báo ngoài
    external definition
    định nghĩa ngoài
    external described data
    dữ liệu được mô tả ngoài
    external device
    thiết bị gắn ngoài
    external diameter
    đường kính ngoài
    external dimensions
    kích thước biên ngoài
    external dimensions
    kích thước ngoài
    external disk drive
    ổ đĩa ngoài
    external disturbance
    nhiễu ngoài
    external division of a segment
    chia ngoài một đoạn thẳng
    external document class
    lớp tài liệu ngoài
    external domain
    miền ngoài
    external downpipe
    ống xả nước bên ngoài
    external economic relation department
    phòng (ban) kinh tế đối ngoại
    external elements
    phần tử bên ngoài
    external energy
    năng lượng bên ngoài
    external energy
    ngoại năng
    external entity
    thực thể ngoài
    External Environment Interface (EEI)
    giao diện môi trường bên ngoài
    external equalizer line
    đường ống cân bằng ngoài
    external equalizer pipe
    ống cân bằng ngoài
    external equalizing connection
    ống nối cân bằng ngoài
    external error
    lỗi ngoài
    external escape route
    lối thoát ra ngoài
    external event
    sự kiện ngoài
    external excitation
    kích động bên ngoài
    external excitation
    ngoại lực
    external feedback
    hồi tiếp ngoài
    external feedback
    phản hồi ngoài
    external file
    tệp ngoài
    external file connector
    bộ nối tập tin ngoài
    external file connector
    bộ nối tệp ngoài
    external file connector
    đầu nối tập tin ngoài
    external file service
    dịch vụ tệp ngoài
    External File System (EFS)
    hệ thống tệp bên ngoài
    external fin
    cánh (tản nhiệt) phía ngoài
    external fin
    cánh tản nhiệt phía ngoài
    external force
    ngoại lực
    external force
    lực (từ) bên ngoài
    external force
    lực ngoài
    external format
    dạng ngoài
    external friction
    ma sát ngoài
    external function
    hàm ngoài
    external function (XFCN)
    chức năng ngoài
    external function (XFCN)
    hàm ngoài
    external gauge
    cỡ đo ngoài
    external gear
    bánh răng ăn khớp ngoại
    external gear
    bánh răng ngoài
    external gear
    bánh răng ngoại tiếp
    external gear
    sự ăn khớp ngoài
    external gear
    vòng răng ngoài
    external glazing
    kính lắp ở tường ngoài
    external grid
    lưới ngoài
    external grinding machine
    máy mài ngoài
    external hard disk
    ổ đĩa cứng ngoài
    External Host (EH)
    trạm chủ bên ngoài
    external identifier
    ký hiệu định danh ngoài
    external indicator
    bộ chỉ báo ngoài
    external inductance
    điện cảm ngoài
    external injection
    sự phun ngoài
    external input
    đầu vào ngoài
    external input
    sự nhập từ ngoài
    external insulation
    sự cách điện bên ngoài
    external interface
    mặt phân cách ngoài
    external interference
    giao thoa bên ngoài
    external interrupt
    ngắt ngoài
    external interrupt
    ngắt ngoại bộ
    external interrupt support (EIS)
    sự hỗ trợ ngắt ngoài
    external interruption
    sự ngắt ngoài
    external interrupt
    ngắt ngoài
    external label
    nhãn ngoài
    external lapping
    sự mài nghiền (mặt) ngoài
    external length
    độ dài ngoài
    external level
    mức ngoài
    external library member
    thành phần thư viện ngoài
    external line
    đường ngoài
    external line
    tuyến ngoài
    external load carrying
    sự mang tải chất ngoài
    external logic
    bộ logic ngoài
    external loss time
    thời gian mất bên ngoài
    external magnetic field
    từ trường ngoài
    external management
    quản lý ngoài
    external manager
    bộ quản trị ngoài
    external manager
    chương trình quản lý ngoài
    external measuring comparator
    thiết bị ngoài
    external medium
    môi trường ngoài
    external memory
    bộ lưu trữ ngoài
    external memory
    bộ nhớ ngoài
    external meningitis
    viêm màng não cứng ngoài
    external merge
    hợp nhất bên ngoài
    external merge
    kết hợp bên ngoài
    external message queue
    hàng đợi thông báo ngoài
    external message queue
    hàng thông báo ngoài
    external micrometer
    pan me đo ngoài
    external micrometer
    panme đo ngoài
    external migration
    di chuyển ngoài (tử cung)
    external milling
    sự phay (mặt) ngoài
    external mirror
    kính chiếu hậu ngoài xe
    external model
    mô hình ngoài
    external modem
    môđem ngoài
    external modulation
    sự biến điệu bên ngoài
    external modulation
    sự điều biến ngoài
    external noise
    tiếng ồn bên ngoài
    external noise
    tạp nhiễu bên ngoài
    external noise
    tạp nhiễu ngoài
    external noise factor
    hệ số tạp âm bên ngoài
    external noise figure
    mức tiếng ồn bên ngoài
    external number
    số ngoài
    external number repetition
    sự lặp lại số ngoài
    external numbering plan
    sơ đồ đánh số ngoài
    external object
    đối tượng ngoài
    external overvoltage
    quá điện áp ngoại lai
    external pachymeningitls
    viêm lớp ngoài màng não cứng
    external page
    trang ngoài
    external page address
    địa chỉ ngoài
    external page state
    trạng thái trang ngoài
    external page storage
    bộ lưu trữ trang ngoài
    external page storage
    bộ nhớ trang ngoài
    external page storage management
    quản lý bộ trữ trang ngoài
    external page storage management
    sự quản lý bộ nhớ trang ngoài
    external page table (XPT)
    bảng trang ngoài
    external painting work
    công tác sơn bên ngoài
    external pair production
    sinh cặp ngoài
    external pathology
    bệnh học ngoại khoa
    external pelvimetry
    phương pháp do chậu hông ngoài
    external pericarditis
    viêm màng ngoài tim mặt ngoài
    external photoelectric effect
    hiệu ứng quang điện ngoài
    external pile
    trĩ ngoại
    external pipe cutter
    dụng cụ cắt ống ngoài
    external piping by heave
    mạch lùng do xói mòn ngoài
    external plasticizer
    chất dẻo hóa bên ngoài
    external pole generator
    máy phát điện cực ngoài
    external polygon
    vùng ngoài
    external pressure
    áp lực ngoài
    external pressure
    áp suất ngoài
    external pressure equalization
    cân bằng áp suất ngoài
    external pressure equalization
    sự cân bằng áp suất ngoài
    external prestress
    ứng suất trước bên ngoài
    external prestressed cable
    cáp dự ứng lực ngoài
    external prestressing
    ngắt ngoài
    external prestressing cable
    cáp ứng suất trước bên ngoài
    external pretressing
    dự ứng lực ngoài
    external product
    tích ngoài
    external program unit
    đơn vị chương trình ngoài
    external reference
    tham chiếu ngoại bộ
    external reference (EXTRN)
    sự tham chiếu ngoài
    external reference formula
    công thức tham chiếu ngoài
    external reference formula
    công thức tham chiếu ngoại bộ
    external reflux
    sự hồi lưu ngoài
    external rendering
    lớp trát bên ngoài
    external report
    báo cáo ngoài
    external resistance
    điện trở ngoài
    external resistor
    điện trở ngoài
    external respiration
    ngoạì hô hấp
    external rotor motor
    động cơ rôto ngoài
    external routine
    chương trình ngoài
    external routine
    thủ tục ngoài
    external saltus
    điểm gián đoạn ngoài
    external schema
    lược đồ ngoài
    external schema
    sơ đồ ngoài
    external screw
    ren ngoài
    external screw
    vít bên ngoài
    external screw thread
    ren vít ngoài
    external secretion
    ngoại tiết
    external segment (XSEG)
    đoạn ngoài
    external shading device
    tấm che nắng bên ngoài
    external shell
    vỏ ngoài
    external signal
    tiín hiệu ngoài
    external signal
    tín hiệu ngoài
    external skin
    vỏ bao che bên ngoài
    external soil pressure
    áp lực đất phía ngoài
    external sort
    sắp xếp ngoài
    external sort
    sự phân loại ngoài
    external sort
    sự sắp xếp ngoài
    external source
    nguồn ngoài
    external spline
    then hoa ngoài
    external stairs
    cầu thang ngoài nhà
    external stemming
    sự nút lỗ mìn ngoài
    external storage
    bộ lưu trữ ngoài
    external storage
    bộ nhớ ngoài
    external storage (equipment)
    bộ lưu trữ ngoài
    external storage (equipment)
    bộ nhớ ngoài
    external store
    bộ lưu trữ ngoài
    external store
    bộ nhớ ngoài
    external strain
    tải trọng ngoài
    external strain
    ứng suất mặt ngoài
    external strain
    ứng suất ngoài
    external stress
    ứng suất ngoài
    external subprogram
    chương trình phụ bên ngoài
    external subroutine
    chương trình con ngoài
    external surface
    bề mặt bên ngoài
    external surface temperature
    nhiệt độ bề mặt phía ngoài
    external switch
    chuyển mạch ngoài
    external switch
    khóa chuyển đổi bên ngoài
    external symbol
    ký hiệu ngoài
    external symbol dictionary
    từ điển ký kiệu ngoài
    external taper
    độ côn ngoài
    external temperature
    nhiệt độ bên ngoài
    external tendon
    bó thép ngoài
    external test method
    phương pháp kiểm tra ngoài
    external thread
    ren ngoài
    external thread
    ren ngoài (ren đực)
    external threading
    sự cắt ren ngoài
    external tooth lock washer
    vòng đệm hãm răng ngoài
    external toothing
    sự ăn răng ngoài
    external toothing
    sự ăn khớp răng ngoài
    external torque
    mômen ngoài
    external trace file (EXT)
    tập tin vết ngoài
    External Transmit Clock (XTC)
    đồng hồ phát bên ngoài
    external turning
    sự tiện bên ngoài
    external type
    kiểu ngoài
    external unit
    thiết bị ngoài
    external upset
    sự rèn chồn bên ngoài
    external upset drill pipe
    cần khoan vỏ ngoài rèn chồn
    external value
    giá trị bên ngoài
    external vane pump
    bơm có cánh bên ngoài
    external variable
    biến ngoài
    external variance
    phương sai ngoài
    external vibration
    sự đầm rung bên ngoài
    external vibrator
    chấn động ngoài
    external vibrator
    máy đầm ngoài
    external voltage
    điện áp bên ngoài
    external voltage
    điện áp ngoài
    external voltage source
    nguồn điện áp bên ngoài
    external water pressure
    áp lực nước phía ngoài
    external wheel case
    hộp bánh răng ngoài
    external work
    công ngoài
    external work
    ngoại công
    external writer
    bộ ghi ngoài
    external, table
    bảng ngoài
    external-device address
    địa chỉ thiết bị ngoài
    external-device operands
    toán hạng thiết bị ngoài
    external-device response
    đáp ứng thiết bị ngoài
    external-interrupt block (EIB)
    khối gián đoạn ngoài
    external-interrupt block (EIB)
    khối ngắt ngoài
    external-interrupt status word
    từ trạng thái ngắt ngoài
    external-mix oil burner
    buồng đốt trộn nhiên liệu ngoài
    external-prestressed
    ứng lực ngoài
    externally applied load, external load
    tải trọng từ bên ngoài (ngoại tử)
    finishing of walls external angle
    sự hoàn thiện các góc ngoài tường
    Get External Data
    lấy dữ liệu ngoài
    iliac vein external
    tĩnh mạch chậu ngoài
    jugular vein external
    tĩnh mạch cảnh ngoài
    jumbocostal arch external of diaphram
    cung thắt lưng sườn ngoài của cơ hoành
    Maximum External Noise Level (MENL)
    mức tạp âm ngoại lai tối đa
    nappe with external roots
    lớp phủ có rễ ngoài
    obturator muscle external
    cơ bịt ngoài
    plywood for external use
    gỗ dán dùng bên ngoài
    protected external stairway
    cầu thang ngoài được bảo vệ
    save external link values
    lưu các giá trị liên kết ngoài
    Screening External Access Link [Digital - DEC] (SEAL)
    Tuyến nối truy nhập bên ngoài có sàng lọc [Digital - DEC]
    Serial Clock Transmit External (EIA-232-E) (SCTE)
    Phát đồng hồ bên ngoài theo xêri (EIA-232-E) tín hiệu định thời mà DTE đưa tới DCE để duy trì đồng bộ
    tuberosity of femur external
    mấu lồi cầu xương đùi ngoài
    tuberoslty of tibia external
    mấu lồi ngoài xương chày
    undefined external reference
    tham chiếu ngoài không xác định
    valve with external pressure equalizing connection
    van có đường cân bằng áp suất ngoài
    VEIB (virtualexternal interrupt block)
    khối ngắt ảo ngoài
    virtual external interrupt block (VEIB)
    khối ngắt ảo ngoài
    weak external reference
    tham chiếu ngoài yếu
    work of external forces
    công ngoại lực
    XCA (ExternalCommunication Adapter)
    bộ điều hợp truyền thông ngoài
    XCMD (externalcommand)
    lệnh ngoài
    XCMD (externalcommand)
    lệnh ngoại trú
    XDATA (externaldata)
    dữ liệu ngoài
    XDR (externaldata representation)
    biểu diễn dữ liệu ngoài
    XFCN (externalfunction)
    hàm ngoài
    ở ngoài
    phía ngoài
    external access
    truy cập từ phía ngoài
    external cooling
    làm lạnh ở phía ngoài
    external cooling
    làm lạnh phía ngoài
    external fin
    cánh (tản nhiệt) phía ngoài
    external fin
    cánh tản nhiệt phía ngoài
    external soil pressure
    áp lực đất phía ngoài
    external surface temperature
    nhiệt độ bề mặt phía ngoài
    external water pressure
    áp lực nước phía ngoài

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    inside , internal , intrinsic

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X