-
Conspirator
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- accomplice , backstabber , betrayer , caballer , collaborator , colluder , highbinder , plotter , subversive , traitor , confederate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ