• (đổi hướng từ Diced)
    /daɪs/

    Thông dụng

    Danh từ

    Số nhiều của die
    Trò chơi súc sắc

    Ngoại động từ ( + .way)

    Đánh súc sắc thua sạch
    to dice away one's fortune
    đánh súc sắc thua sạch tài sản
    Kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
    Thái (thịt...) hạt lựu

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    counters , bones , ivories , tombstones , shakers , craps , pair of dice , chop , cube , cube. associated word: cleromancy , die

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X