• (đổi hướng từ Encamped)


    /in'kæmp/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cho (quân...) cắm trại

    Nội động từ

    Cắm trại (quân...)

    hình thái từ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X