• /'fleksəbli/

    Thông dụng

    Phó từ

    Linh hoạt, linh động
    these thorny problems need be flexibly solved
    những vấn đề hóc búa này cần được giải quyết một cách linh động

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X