• (đổi hướng từ Hypothecated)


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cầm, đem thế chấp, đem để đương
    to hypothecate a villa
    đem thế chấp một ngôi biệt thự, đem để đương một ngôi biệt thự

    hình thái từ

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cầm cố
    để áp
    để đương (tài sản...)
    thế chấp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    mortgage , pledge

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X