-
Interplay
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- coaction , exchange , give-and-take * , mesh , meshing , networking , reciprocation , reciprocity , team play , teamwork , tit for tat * , transaction
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ