-
Lottery
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- chance , door prize , gambling , game of chance , lotto , luck of the draw , numbers game , raffle , sweepstake , contest , drawing , gamble , sweepstakes
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ