• Lottery

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    /ˈlɒtəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cuộc xổ số
    a lottery ticket
    tấm vé số
    Điều may rủi

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X