• (đổi hướng từ Overstocked)
    /¸ouvə´stɔk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tích trữ quá nhiều
    Lượng tích trữ quá nhiều
    ,ouv”'st˜k
    ngoại động từ
    Tích trữ quá nhiều

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    cung cấp quá nhiều, trữ hàng quá nhiều
    số hàng trữ quá nhiều
    sự dồi dào (hàng hóa)
    tràn ngập (thị trường)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X