• /si´kɔndmənt/

    Thông dụng

    Danh từ
    Sự biệt phái
    a two month secondment
    biệt phái hai tháng
    an officer on secondment overseas
    một sĩ quan biệt phái ra nước ngoài

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X