• /´titə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cười khúc khích
    Tiếng cười khúc khích

    Nội động từ

    Cười khúc khích

    Hình Thái Từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    snicker , snigger
    noun
    snicker , snigger

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X