• /jelp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tiếng kêu ăng ẳng của chó

    Nội động từ

    Kêu ăng ẳng

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun, verb
    bark , hoot , howl , screech , yap , yip , yowl
    verb
    squeal , yap , yawp , yip
    noun
    squeal , yap , yawp , yip

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X