• Danh từ giống cái

    Sự bỏ xó
    Tomber en désuétude
    bị xó bỏ không dùng nữa
    (sinh vật học) sự không sử dụng (một cơ quan)

    Phản nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X