• Ngoại động từ

    Miễn cho
    Exempter quelqu'un du service militaire
    miễn dịch cho ai

    Phản nghĩa Assujettir, contraindre, obliger

    Tránh khỏi cho, giữ cho khỏi
    Exempter l'homme de beaucoup de maladies
    tránh cho người ta khỏi mắc nhiều thứ bệnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X