• Nội động từ

    Nhỏ giọt
    Les feuilles des arbres gouttent après la pluie
    sau trận mưa lá cây nhỏ giọt xuống
    Des larmes qui gouttent
    nước mắt nhỏ giọt
    Đồng âm Go‰ter

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X